➕ 手动添加人工数据
🔍 筛选与搜索
📋 数据列表(可删除)
共 520 条 | 第 18/18 页
| ID | 施工项目 | 规格 | 单位 | 人工单价(VND) | 项目名称 | 来源 | 时间 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1623 | 对夹蝶阀 | DN150 | 个 | 372,600 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1624 | 对夹蝶阀 | DN100 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1625 | 对夹蝶阀 | DN80 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1626 | 对夹蝶阀 | DN65 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1627 | 对夹蝶阀 | DN50 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1628 | 橡胶软接 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1629 | Y型过滤器 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1630 | 止回阀 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1631 | 闸阀 | DN20 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1634 | 0 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 |