➕ 手动添加人工数据
🔍 筛选与搜索
📋 数据列表(可删除)
共 520 条 | 第 15/18 页
| ID | 施工项目 | 规格 | 单位 | 人工单价(VND) | 项目名称 | 来源 | 时间 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1716 | 对夹蝶阀 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:31 | |
| 1717 | 对夹蝶阀 | DN150 | 个 | 372,600 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:31 | |
| 1718 | 对夹蝶阀 | DN100 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:31 | |
| 1719 | 对夹蝶阀 | DN80 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:31 | |
| 1720 | 对夹蝶阀 | DN65 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:31 | |
| 1721 | 对夹蝶阀 | DN50 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:31 | |
| 1722 | 橡胶软接 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:31 | |
| 1723 | Y型过滤器 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:31 | |
| 1724 | 止回阀 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:31 | |
| 1725 | 闸阀 | DN20 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:31 | |
| 1635 | 冷水模块机 | 台 | 23,000,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | ||
| 1636 | 卧式冷却水泵 | 台 | 2,600,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | ||
| 1637 | 水泵基础 | 项 | 3,000,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | ||
| 1638 | 四面出风风机盘管 | 台 | 1,900,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | ||
| 1639 | 多联机空调主机 | 台 | 5,000,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | ||
| 1640 | 四面出风天花机 | 台 | 1,400,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | ||
| 1641 | 镀锌管道 | DN200 | 米 | 572,600 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1642 | 镀锌管道 | DN150 | 米 | 498,080 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1643 | 镀锌管道 | DN100 | 米 | 423,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1644 | 镀锌管道 | DN80 | 米 | 378,848 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1645 | 镀锌管道 | DN65 | 米 | 378,848 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1646 | 镀锌管道 | DN50 | 米 | 278,848 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1647 | 镀锌管道 | DN40 | 米 | 211,780 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1648 | 镀锌管道 | DN32 | 米 | 211,780 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1649 | 镀锌管道 | DN20 | 米 | 151,780 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1650 | 镀锌弯头 | DN200 | 个 | 320,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1651 | 镀锌三通 | DN200 | 个 | 350,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1652 | 镀锌变径三通 | DN150/DN80 | 个 | 330,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1653 | 镀锌变径三通 | DN125/DN80 | 个 | 310,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1654 | 镀锌变径三通 | DN1125/DN65 | 个 | 290,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 |