➕ 手动添加人工数据
🔍 筛选与搜索
📋 数据列表(可删除)
共 520 条 | 第 16/18 页
| ID | 施工项目 | 规格 | 单位 | 人工单价(VND) | 项目名称 | 来源 | 时间 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1655 | 镀锌变径三通 | DN150/DN50 | 个 | 260,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1656 | 镀锌变径三通 | DN125/DN50 | 个 | 260,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1657 | 镀锌变径三通 | DN100/DN50 | 个 | 220,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1658 | 镀锌变径三通 | DN65/DN50 | 个 | 200,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1659 | 镀锌管道保温 | DN200,40mm 保温板材 | 米 | 119,232 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1660 | 镀锌管道保温 | DN150,35mm 保温板材 | 米 | 74,520 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1661 | 镀锌管道保温 | DN100,35mm 保温板材 | 米 | 74,520 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1662 | 镀锌管道保温 | DN80,25mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1663 | 镀锌管道保温 | DN65,25mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1664 | 镀锌管道保温 | DN50,25mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1665 | 镀锌管道保温 | DN40,25mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1666 | 镀锌管道保温 | DN32,20mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1667 | 镀锌管道保温 | DN20,20mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1668 | 室外管道外保温 | 0.5mm铝皮 | m2 | 150,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1669 | 对夹蝶阀 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1670 | 对夹蝶阀 | DN150 | 个 | 372,600 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1671 | 对夹蝶阀 | DN100 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1672 | 对夹蝶阀 | DN80 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1673 | 对夹蝶阀 | DN65 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1674 | 对夹蝶阀 | DN50 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1675 | 橡胶软接 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1676 | Y型过滤器 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1677 | 止回阀 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1678 | 闸阀 | DN20 | 个 | 223,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | |
| 1681 | 0 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:28 | ||||
| 1588 | 冷水模块机 | 台 | 23,000,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | ||
| 1589 | 卧式冷却水泵 | 台 | 2,600,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | ||
| 1590 | 水泵基础 | 项 | 3,000,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | ||
| 1591 | 四面出风风机盘管 | 台 | 1,900,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | ||
| 1592 | 多联机空调主机 | 台 | 5,000,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 |