➕ 手动添加人工数据
🔍 筛选与搜索
📋 数据列表(可删除)
共 520 条 | 第 17/18 页
| ID | 施工项目 | 规格 | 单位 | 人工单价(VND) | 项目名称 | 来源 | 时间 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1593 | 四面出风天花机 | 台 | 1,400,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | ||
| 1594 | 镀锌管道 | DN200 | 米 | 572,600 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1595 | 镀锌管道 | DN150 | 米 | 498,080 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1596 | 镀锌管道 | DN100 | 米 | 423,560 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1597 | 镀锌管道 | DN80 | 米 | 378,848 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1598 | 镀锌管道 | DN65 | 米 | 378,848 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1599 | 镀锌管道 | DN50 | 米 | 278,848 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1600 | 镀锌管道 | DN40 | 米 | 211,780 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1601 | 镀锌管道 | DN32 | 米 | 211,780 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1602 | 镀锌管道 | DN20 | 米 | 151,780 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1603 | 镀锌弯头 | DN200 | 个 | 320,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1604 | 镀锌三通 | DN200 | 个 | 350,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1605 | 镀锌变径三通 | DN150/DN80 | 个 | 330,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1606 | 镀锌变径三通 | DN125/DN80 | 个 | 310,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1607 | 镀锌变径三通 | DN1125/DN65 | 个 | 290,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1608 | 镀锌变径三通 | DN150/DN50 | 个 | 260,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1609 | 镀锌变径三通 | DN125/DN50 | 个 | 260,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1610 | 镀锌变径三通 | DN100/DN50 | 个 | 220,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1611 | 镀锌变径三通 | DN65/DN50 | 个 | 200,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1612 | 镀锌管道保温 | DN200,40mm 保温板材 | 米 | 119,232 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1613 | 镀锌管道保温 | DN150,35mm 保温板材 | 米 | 74,520 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1614 | 镀锌管道保温 | DN100,35mm 保温板材 | 米 | 74,520 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1615 | 镀锌管道保温 | DN80,25mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1616 | 镀锌管道保温 | DN65,25mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1617 | 镀锌管道保温 | DN50,25mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1618 | 镀锌管道保温 | DN40,25mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1619 | 镀锌管道保温 | DN32,20mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1620 | 镀锌管道保温 | DN20,20mm 保温管 | 米 | 11,923 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1621 | 室外管道外保温 | 0.5mm铝皮 | m2 | 150,000 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 | |
| 1622 | 对夹蝶阀 | DN200 | 个 | 447,120 | 惠亚建造报价清单 Bảng báo giá thi công của công ty Huiya | 普通报价单 | 2026-06-15 13:27 |